wild oats

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yến mạch dại: "wild oats" một loại cây thuộc chi Uvularia (tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được dùng với nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa thực vật). Trong tiếng Anh, "wild oats" thường xuất hiện trong thành ngữ "sow one's wild oats" để chỉ những hành vi phóng túng, thiếu trách nhiệm của tuổi trẻ, đặc biệt về tình dục hoặc lối sống.
    • Lối sống phóng túng thời trẻ: Đây nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ giai đoạn một người (thường nam giới) sống buông thả, làm những điều ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ trước khi ổn định cuộc sống.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dành những năm hai mươi của mình để sống phóng túng, đi khắp thế giới tiệc tùng.)
  • ( ấy tin rằng mọi người nên được phép sống buông thả trước khi ổn định cuộc sống.)
  • (Cụm từ "wild oats" thường ám chỉ những hành vi thiếu suy nghĩ thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sow one's wild oats": Đây thành ngữ cốt lõi, có nghĩa trải qua giai đoạn sống phóng túng, làm những việc liều lĩnh hoặctrách nhiệm khi còn trẻ.
    • He sowed his wild oats in college and then became a responsible father. (Anh ấy đã sống phóng túngđại học sau đó trở thành một người cha trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild oats (danh từ, số nhiều): thường không dạng số ít, luôn dùngdạng số nhiều.
  • Sow one's oats: biến thể rút gọn của "sow one's wild oats".
Từ đồng nghĩa
  • Youthful indiscretions: những hành vi thiếu suy nghĩ thời trẻ.
  • Carefree behavior: hành vi vô tư lự, không lo lắng.
  • Living it up: sống vui vẻ, không kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sow up: hoàn tất, kết thúc (không trực tiếp liên quan đến "wild oats").
  • Sow into: gieo vào (không phổ biến trong ngữ cảnh này).
Thành ngữ liên quan
  • Sow one's wild oats: như đã giải thíchtrên.
  • Reap what one sows: gặt hái những mình đã gieo (thường mang nghĩa nhân quả, khác với "wild oats").
    • If you sow your wild oats, you may reap the consequences later. (Nếu bạn sống phóng túng, bạn có thể phải gánh chịu hậu quả sau này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wild oats"

wild oats
A patch of wild oats sways gently in the morning breeze.